Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
RB Salzburg

RB Salzburg

Áo
Áo

RB Salzburg Resultados mais recentes

TTG 20/03/26 14:30
Sturm Graz Sturm Graz RB Salzburg RB Salzburg
1 1
TTG 15/03/26 09:30
RB Salzburg RB Salzburg Rapid Wien Rapid Wien
0 1
TTG 08/03/26 12:00
Rapid Wien Rapid Wien RB Salzburg RB Salzburg
1 0
TTG 04/03/26 12:00
RB Salzburg RB Salzburg Rheindorf Altach Rheindorf Altach
0 1
TTG 01/03/26 11:00
RB Salzburg RB Salzburg Hartberg Hartberg
0 0
TTG 22/02/26 11:00
LASK Linz LASK Linz RB Salzburg RB Salzburg
1 5
TTG 15/02/26 08:30
Grazer AK Grazer AK RB Salzburg RB Salzburg
1 1
TTG 06/02/26 14:30
RB Salzburg RB Salzburg Austria Wien Austria Wien
0 2
TTG 01/02/26 11:30
Wolfsberger AC Wolfsberger AC RB Salzburg RB Salzburg
0 1
HL 29/01/26 18:00
Wolfsberger AC Wolfsberger AC RB Salzburg RB Salzburg

RB Salzburg Lịch thi đấu

05/04/26 08:30
Hartberg Hartberg RB Salzburg RB Salzburg
10/04/26 13:30
RB Salzburg RB Salzburg LASK Linz LASK Linz
19/04/26 08:30
Austria Wien Austria Wien RB Salzburg RB Salzburg
22/04/26 12:30
RB Salzburg RB Salzburg Austria Wien Austria Wien
26/04/26 08:30
Rapid Wien Rapid Wien RB Salzburg RB Salzburg
03/05/26 11:00
RB Salzburg RB Salzburg Sturm Graz Sturm Graz
10/05/26 11:00
LASK Linz LASK Linz RB Salzburg RB Salzburg
17/05/26 11:00
RB Salzburg RB Salzburg Hartberg Hartberg

RB Salzburg Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 8 7 0 1 18:5 13 21
2 8 7 0 1 14:6 8 21
3 8 6 1 1 18:8 10 19
4 8 5 2 1 13:7 6 17
5 8 5 2 1 13:7 6 17
6 8 5 2 1 11:5 6 17
7 8 5 2 1 10:4 6 17
8 8 5 1 2 13:6 7 16
9 8 5 1 2 11:7 4 16
10 8 4 3 1 14:7 7 15
11 8 5 0 3 15:9 6 15
12 8 4 3 1 12:11 1 15
13 8 4 2 2 15:7 8 14
14 8 3 5 0 8:3 5 14
15 8 4 2 2 7:6 1 14
16 8 4 1 3 15:11 4 13
17 8 3 3 2 17:14 3 12
18 8 4 0 4 12:9 3 12
19 8 3 3 2 10:7 3 12
20 8 3 3 2 11:9 2 12
21 8 3 2 3 13:15 -2 11
22 8 3 1 4 12:15 -3 10
23 8 3 1 4 12:16 -4 10
24 8 2 3 3 9:11 -2 9
25 8 3 0 5 10:16 -6 9
26 8 2 1 5 5:11 -6 7
27 8 2 1 5 9:16 -7 7
28 8 2 1 5 6:14 -8 7
29 8 2 0 6 11:15 -4 6
30 8 2 0 6 9:13 -4 6
31 8 2 0 6 10:15 -5 6
32 8 1 1 6 5:14 -9 4
33 8 1 0 7 7:15 -8 3
34 8 0 1 7 5:15 -10 1
35 8 0 1 7 4:15 -11 1
36 8 0 1 7 2:22 -20 1
  • Playoffs
  • Qualification Playoffs

RB Salzburg Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Áo 30 184 7 - - - - -
Áo 18 184 1 - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Áo 33 175 6 - - 1 - -

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Busr 1000 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
5 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
7 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
RB Salzburg
thông tin đội
  • Họ và tên:
    RB Salzburg
  • Viết tắt:
    RBS
  • Giám đốc:
    Beichler, Daniel
  • Sân vận động:
    Red Bull Arena